euclid's fifth axiom

euclid's fifth axiom

A student draws a diagram illustrating Euclid's fifth axiom on a chalkboard.

Định nghĩa

Euclid's fifth axiom (Danh từ riêng, thường viết hoa) tiên đề thứ năm của Euclid, một trong những tiên đề cơ bản của hình học Euclid. Tiên đề này phát biểu rằng: Qua một điểm nằm ngoài một đường thẳng, chỉ duy nhất một đường thẳng song song với đường thẳng đã cho.

dụ sử dụng
  • (Trong hình học Euclid, tiên đề thứ năm của Euclid thường được gọi là định đề song song.)
  • (Chứng minh của định lý này phụ thuộc nhiều vào tiên đề thứ năm của Euclid.)
  • (Nhiều nhà toán học đã cố gắng chứng minh tiên đề thứ năm của Euclid từ bốn tiên đề còn lại, nhưng đều thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reject Euclid's fifth axiom": bác bỏ tiên đề thứ năm của Euclid, dẫn đến sự ra đời của các hình học phi Euclid (như hình học hyperbolic hoặc hình học elliptic).
    • Rejecting Euclid's fifth axiom leads to non-Euclidean geometries. (Bác bỏ tiên đề thứ năm của Euclid dẫn đến các hình học phi Euclid.)
  • "The independence of Euclid's fifth axiom": tính độc lập của tiên đề thứ năm của Euclid so với các tiên đề khác.
    • The independence of Euclid's fifth axiom was proven in the 19th century. (Tính độc lập của tiên đề thứ năm của Euclid đã được chứng minh vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallel postulate (Danh từ): định đề song song, tên gọi khác của Euclid's fifth axiom.
    • The parallel postulate is equivalent to Euclid's fifth axiom. (Định đề song song tương đương với tiên đề thứ năm của Euclid.)
  • Euclidean geometry (Danh từ): hình học Euclid, hệ thống hình học dựa trên các tiên đề của Euclid, bao gồm cả tiên đề thứ năm.
  • Non-Euclidean geometry (Danh từ): hình học phi Euclid, loại hình học không tuân theo tiên đề thứ năm của Euclid.
Từ đồng nghĩa
  • Parallel postulate: định đề song song (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh hình học).
  • Euclid's postulate V: tiên đề thứ năm của Euclid (cách gọi theo số thứ tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Euclid's fifth axiom" đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Euclid's fifth axiom" đây thuật ngữ chuyên ngành.)